一夫當關,萬夫莫開
giản thể: 一夫当关,万夫莫开
yīfū-dāngguān,wànfū-mòkāi
[ㄧ ㄈㄨ ㄉㄤ ㄍㄨㄢ ㄨㄢˋ ㄈㄨ ㄇㄛˋ ㄎㄞ]
NHẤT PHU ĐANG QUAN , MẶC PHU MẠC KHAI
- 1.(thành ngữ) một người trấn ải, vạn người không qua được
Cách đọc khác:yīfūdāngguān,wànfūmòkāi — Một người giữ cửa, vạn người không qua được; (tục ngữ) một người giữ cổng có thể ngăn vạn người qua

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 一NHẤT (一) – một: Một nét ngang duy nhất, như một chiếc đũa đặt trên bàn — số MỘT đơn giản nhất đời.
- 夫PHU (夫) – chồng/đàn ông: Người to lớn (大) cài thêm trâm ngang (一) trên búi tóc — đàn ông trưởng thành, người CHỒNG, PHU quân.
- 當ĐƯƠNG (當) – đang; đảm đương: Đứng trên cao (尚 thượng) trông coi thửa ruộng (田 điền) — ĐANG làm nhiệm vụ, gánh vác ĐƯƠNG đầu.
- 開KHAI (開) – mở: Hai bàn tay (开) nâng thanh chốt ngang khỏi cánh cổng (門 môn) — cổng bật MỞ, KHAI trương!
- 關QUAN (關) – đóng/cửa ải: Cánh cổng (門) bị chằng chịt dây tơ (幺幺) cài then — cửa ẢI đã ĐÓNG, QUAN không cho qua.