一失足成千古恨
yīshīzúchéngqiāngǔhèn
[ㄧ ㄕ ㄗㄨˊ ㄔㄥˊ ㄑㄧㄢ ㄍㄨˇ ㄏㄣˋ]
NHẤT THẤT TÚC THÀNH THIÊN CỔ HẬN
- 1.một bước sảy chân, hối hận ngàn đời (thành ngữ)

例句Câu ví dụ
- 1
俗話說:哪裡跌倒哪裡爬起;可俗話又說:一失足成千古恨!
súhuàshuō: nǎlǐ diēdǎo nǎlǐ pá qǐ; kě súhuà yòu shuō: yīshīzúchéngqiāngǔhèn!
Ngạn ngữ nói: Đổ ở đâu thì đứng dậy ở đó; nhưng ngạn ngữ lại nói: Một bước lùi thành ngàn năm hận!
- 2
一失足成千古恨。
yīshīzúchéngqiāngǔhèn。
Một sai lầm khiến đời sau đó đau thương
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 一NHẤT (一) – một: Một nét ngang duy nhất, như một chiếc đũa đặt trên bàn — số MỘT đơn giản nhất đời.
- 成THÀNH (成) – thành công: Cây giáo (戈 qua) đóng chiếc đinh (丁) cuối cùng — việc lớn hoàn tất, THÀNH công rồi!
- 足TÚC (足) – chân/đủ: Cái miệng (口) là đầu gối, dưới là bàn chân bước — cả cẳng CHÂN; đi đủ đường, sung TÚC đầy đủ.