一字不差
yīzìbùchā
[ㄧ ㄗˋ ㄅㄨˋ ㄔㄚ]
NHẤT TỰ BẤT SAI

例句Câu ví dụ
- 1
她總是把老師說的話一字不差地記下來。
tā zǒngshì bǎ lǎoshī shuō dehuà yīzìbùchā de jì xiàlai。
Cô ấy luôn ghi lại từng chữ mà giáo viên nói.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 一NHẤT (一) – một: Một nét ngang duy nhất, như một chiếc đũa đặt trên bàn — số MỘT đơn giản nhất đời.
- 不BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
- 字TỰ (字) – chữ: Đứa trẻ (子) ngồi học dưới mái nhà (宀), nắn nót từng con CHỮ.
- 差SOA (差) – sai/kém: Con dê (羊) đòi làm việc thợ (工) — làm SAI lệch hết, kém cỏi, SOA biết bao!