學華語Kaori Dict

一字不漏

lòu

ㄧ ㄗˋ ㄅㄨˋ ㄌㄡˋ

NHẤT TỰ BẤT LẬU

  1. 1.không thiếu một chữ

例句Câu ví dụ

  • 1

    學生們把老師說的話一字不漏地記了下來。

    xuésheng men bǎ lǎoshī shuō dehuà yīzìbùlòu de jì le xiàlai。

    Học sinh ghi lại từng chữ mà giáo viên nói

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHẤT (一) – một: Một nét ngang duy nhất, như một chiếc đũa đặt trên bàn — số MỘT đơn giản nhất đời.
  • BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
  • TỰ (字) – chữ: Đứa trẻ (子) ngồi học dưới mái nhà (宀), nắn nót từng con CHỮ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

一字不漏 nghĩa là gì? · Kaori Dict