學華語Kaori Dict

一字不落

ㄧ ㄗˋ ㄅㄨˋ ㄌㄚˋ

NHẤT TỰ BẤT LẠC

  1. 1.xem 一字不漏[yi1 zi4 bu4 lou4]

例句Câu ví dụ

  • 1

    我們一字不落的,專心致志的聽著。

    wǒmen yīzìbùlà de, zhuānxīnzhìzhì de tīng zhe。

    Chúng tôi nghe một cách cẩn thận, không bỏ sót một từ nào.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHẤT (一) – một: Một nét ngang duy nhất, như một chiếc đũa đặt trên bàn — số MỘT đơn giản nhất đời.
  • BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
  • TỰ (字) – chữ: Đứa trẻ (子) ngồi học dưới mái nhà (宀), nắn nót từng con CHỮ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

一字不落 nghĩa là gì? · Kaori Dict