例句Câu ví dụ
- 1
他們這一對金玉良緣。
tāmen zhè yīduì jīnyù liángyuán。
Họ là một cặp đôi vàng son
- 2
他們是合適的一對。
tāmen shì héshì de yīduì。
Họ là một cặp đôi phù hợp
- 3
你需要兩個才能湊成一對。
nǐ xūyào liǎng gě cáinéng còuchéng yīduì。
Anh cần hai cái để tạo thành một cặp.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 一NHẤT (一) – một: Một nét ngang duy nhất, như một chiếc đũa đặt trên bàn — số MỘT đơn giản nhất đời.
- 對ĐỐI (對) – đúng; đối diện: Tay (寸 thốn) nâng cây nến có chân đế đưa lên ngang mặt người ĐỐI diện — soi rõ, thấy ĐÚNG.
