學華語Kaori Dict

一對

giản thể: 一对

duì

ㄧ ㄉㄨㄟˋ

NHẤT ĐỐI

例句Câu ví dụ

  • 1

    他們這一對金玉良緣。

    tāmen zhè yīduì jīnyù liángyuán。

    Họ là một cặp đôi vàng son

  • 2

    他們是合適的一對。

    tāmen shì héshì de yīduì。

    Họ là một cặp đôi phù hợp

  • 3

    你需要兩個才能湊成一對。

    nǐ xūyào liǎng gě cáinéng còuchéng yīduì。

    Anh cần hai cái để tạo thành một cặp.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHẤT (一) – một: Một nét ngang duy nhất, như một chiếc đũa đặt trên bàn — số MỘT đơn giản nhất đời.
  • ĐỐI (對) – đúng; đối diện: Tay (寸 thốn) nâng cây nến có chân đế đưa lên ngang mặt người ĐỐI diện — soi rõ, thấy ĐÚNG.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

一对 nghĩa là gì? · Kaori Dict