一席之地
yīxízhīdì
[ㄧ ㄒㄧˊ ㄓ ㄉㄧˋ]
NHẤT TỊCH CHI ĐỊA
TOCFL 7
- 1.một vị trí (được công nhận)
- 2.một vai trò để thực hiện
- 3.chỗ đứng

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 一NHẤT (一) – một: Một nét ngang duy nhất, như một chiếc đũa đặt trên bàn — số MỘT đơn giản nhất đời.
- 地ĐỊA (地) – đất: Nền đất (土 thổ) nơi con rắn (也 dã) trườn qua — mặt ĐẤT, ĐỊA cầu.