學華語Kaori Dict

一年四季

nián

ㄧ ㄋㄧㄢˊ ㄙˋ ㄐㄧˋ

NHẤT NIÊN TỨ QUÝ

例句Câu ví dụ

  • 1

    一年四季中我最喜歡春天了。

    yīniánsìjì zhōng wǒ zuì xǐhuan chūntiān le。

    Trong bốn mùa, tôi thích mùa xuân nhất.

  • 2

    一年四季,我最喜歡夏天,你呢?

    yīniánsìjì, wǒ zuì xǐhuan xiàtiān, nǐ ne?

    Trong bốn mùa, tôi thích nhất là mùa hè, ngươi thì sao?

  • 3

    這裡一年四季很溫暖。

    zhèlǐ yīniánsìjì hěn wēnnuǎn。

    Ở đây năm tháng đều ấm áp

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHẤT (一) – một: Một nét ngang duy nhất, như một chiếc đũa đặt trên bàn — số MỘT đơn giản nhất đời.
  • TỨ (四) – bốn: Khung cửa sổ (囗) nhốt hai chân người (儿) bên trong — chia bốn ô, số BỐN, TỨ phương.
  • NIÊN (年) – năm: Người nông dân còng lưng vác bó lúa về — mỗi mùa gặt trôi qua là một NĂM, một NIÊN.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

一年四季 nghĩa là gì? · Kaori Dict