一手遮天
yīshǒuzhētiān
[ㄧ ㄕㄡˇ ㄓㄜ ㄊㄧㄢ]
NHẤT THỦ GIÀ THIÊN
- 1.nghĩa đen: che trời bằng một tay
- 2.che giấu sự thật khỏi đám đông

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 一NHẤT (一) – một: Một nét ngang duy nhất, như một chiếc đũa đặt trên bàn — số MỘT đơn giản nhất đời.
- 天THIÊN (天) – trời: Người dang rộng tay (大 đại) đội thêm một vạch ngang (一) trên đầu — vạch ấy là bầu TRỜI.
- 手THỦ (手) – tay: Bàn TAY xòe năm ngón với đường chỉ tay giữa lòng — THỦ môn bắt bóng bằng tay.