一把眼淚一把鼻涕
giản thể: 一把眼泪一把鼻涕
yībǎyǎnlèiyībǎbítì
[ㄧ ㄅㄚˇ ㄧㄢˇ ㄌㄟˋ ㄧ ㄅㄚˇ ㄅㄧˊ ㄊㄧˋ]
NHẤT BẢ NHÃN LỆ NHẤT BẢ TỴ THẾ
- 1.mặt mũi đầm đìa nước mắt (thành ngữ)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 一NHẤT (一) – một: Một nét ngang duy nhất, như một chiếc đũa đặt trên bàn — số MỘT đơn giản nhất đời.
- 把BẢ (把) – cầm, nắm: Bàn tay (扌 thủ) tóm chặt đuôi con rắn (巴 ba) — NẮM cho chắc kẻo tuột, tay BẢ vững vàng.