學華語Kaori Dict

一把眼淚一把鼻涕

giản thể: 一把眼泪一把鼻涕

yǎnlèi

ㄧ ㄅㄚˇ ㄧㄢˇ ㄌㄟˋ ㄧ ㄅㄚˇ ㄅㄧˊ ㄊㄧˋ

NHẤT BẢ NHÃN LỆ NHẤT BẢ TỴ THẾ

  1. 1.mặt mũi đầm đìa nước mắt (thành ngữ)

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHẤT (一) – một: Một nét ngang duy nhất, như một chiếc đũa đặt trên bàn — số MỘT đơn giản nhất đời.
  • BẢ (把) – cầm, nắm: Bàn tay (扌 thủ) tóm chặt đuôi con rắn (巴 ba) — NẮM cho chắc kẻo tuột, tay BẢ vững vàng.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

一把眼淚一把鼻涕 nghĩa là gì? · Kaori Dict