一把鑰匙開一把鎖
giản thể: 一把钥匙开一把锁
yībǎyàoshikāiyībǎsuǒ
[ㄧ ㄅㄚˇ ㄧㄠˋ ㄕ˙ ㄎㄞ ㄧ ㄅㄚˇ ㄙㄨㄛˇ]
NHẤT BẢ THƯỢC THI KHAI NHẤT BẢ TOẢ
- 1.Một chìa khóa mở một ổ khóa.
- 2.Mỗi vấn đề có một giải pháp khác nhau. (thành ngữ)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 一NHẤT (一) – một: Một nét ngang duy nhất, như một chiếc đũa đặt trên bàn — số MỘT đơn giản nhất đời.
- 把BẢ (把) – cầm, nắm: Bàn tay (扌 thủ) tóm chặt đuôi con rắn (巴 ba) — NẮM cho chắc kẻo tuột, tay BẢ vững vàng.
- 開KHAI (開) – mở: Hai bàn tay (开) nâng thanh chốt ngang khỏi cánh cổng (門 môn) — cổng bật MỞ, KHAI trương!