學華語Kaori Dict

一把鑰匙開一把鎖

giản thể: 一把钥匙开一把锁

yàoshikāisuǒ

ㄧ ㄅㄚˇ ㄧㄠˋ ㄕ˙ ㄎㄞ ㄧ ㄅㄚˇ ㄙㄨㄛˇ

NHẤT BẢ THƯỢC THI KHAI NHẤT BẢ TOẢ

  1. 1.Một chìa khóa mở một ổ khóa.
  2. 2.Mỗi vấn đề có một giải pháp khác nhau. (thành ngữ)

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHẤT (一) – một: Một nét ngang duy nhất, như một chiếc đũa đặt trên bàn — số MỘT đơn giản nhất đời.
  • BẢ (把) – cầm, nắm: Bàn tay (扌 thủ) tóm chặt đuôi con rắn (巴 ba) — NẮM cho chắc kẻo tuột, tay BẢ vững vàng.
  • KHAI (開) – mở: Hai bàn tay (开) nâng thanh chốt ngang khỏi cánh cổng (門 môn) — cổng bật MỞ, KHAI trương!

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

一把鑰匙開一把鎖 nghĩa là gì? · Kaori Dict