學華語Kaori Dict

一拍即合

pāi

ㄧ ㄆㄞ ㄐㄧˊ ㄏㄜˊ

NHẤT PHÁCH TỨC HỢP

TOCFL 7
  1. 1.nghĩa đen: hoà hợp ngay từ nhịp đầu (thành ngữ)
  2. 2.hợp nhau ngay
  3. 3.làm quen nhanh chóng
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.dễ dàng hoà hợp

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHẤT (一) – một: Một nét ngang duy nhất, như một chiếc đũa đặt trên bàn — số MỘT đơn giản nhất đời.
  • HỢP (合) – hợp lại: Chiếc nắp (亼) đậy vừa khít cái miệng hũ (口 khẩu) — khớp nhau hoàn hảo, thật HỢP, HỢP tác.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

一拍即合 nghĩa là gì? · Kaori Dict