一拍即合
yīpāijíhé
[ㄧ ㄆㄞ ㄐㄧˊ ㄏㄜˊ]
NHẤT PHÁCH TỨC HỢP
TOCFL 7
- 1.nghĩa đen: hoà hợp ngay từ nhịp đầu (thành ngữ)
- 2.hợp nhau ngay
- 3.làm quen nhanh chóng
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.dễ dàng hoà hợp

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 一NHẤT (一) – một: Một nét ngang duy nhất, như một chiếc đũa đặt trên bàn — số MỘT đơn giản nhất đời.
- 合HỢP (合) – hợp lại: Chiếc nắp (亼) đậy vừa khít cái miệng hũ (口 khẩu) — khớp nhau hoàn hảo, thật HỢP, HỢP tác.