一探究竟
yītànjiūjìng
[ㄧ ㄊㄢˋ ㄐㄧㄡ ㄐㄧㄥˋ]
NHẤT THÁM CỨU CÁNH
- 1.đi xem xét
- 2.đi điều tra

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 一NHẤT (一) – một: Một nét ngang duy nhất, như một chiếc đũa đặt trên bàn — số MỘT đơn giản nhất đời.
- 究CỨU (究) – tìm tòi: Đào cái hang (穴) sâu đến chín (九) tầng — truy tận gốc rễ, nghiên CỨU đến cùng.