學華語Kaori Dict

一無是處

giản thể: 一无是处

shìchù

ㄧ ㄨˊ ㄕˋ ㄔㄨˋ

NHẤT VÔ THỊ XỨ

TOCFL 7
  1. 1.(thành ngữ) không có điểm tốt nào; mọi thứ đều sai

例句Câu ví dụ

  • 1

    他這個人一無是處。

    tā zhège rén yīwúshìchù。

    Anh ấy chẳng có điều gì cả

  • 2

    那些一無是處的廢物被炒了。

    nàxiē yīwúshìchù de fèiwù bèi chǎo le。

    Những kẻ vô dụng đó bị sa thải

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHẤT (一) – một: Một nét ngang duy nhất, như một chiếc đũa đặt trên bàn — số MỘT đơn giản nhất đời.
  • THỊ (是) – là, đúng: Mặt trời (日 nhật) soi thẳng xuống bàn chân (疋) đang bước — dưới ánh sáng mọi thứ ĐÚNG LÀ như nó vốn có.
  • XỬ (處) – nơi/xử lý: Con hổ (虍) tìm chỗ (処) nằm — chọn NƠI ở, XỬ trí mọi việc tại chỗ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

一无是处 nghĩa là gì? · Kaori Dict