學華語Kaori Dict

一日之計在於晨

giản thể: 一日之计在于晨

zhīzàichén

ㄧ ㄖˋ ㄓ ㄐㄧˋ ㄗㄞˋ ㄩˊ ㄔㄣˊ

NHẤT NHẬT CHI KẾ TẠI VU THẦN

  1. 1.lập kế hoạch cho một ngày từ buổi sáng sớm (thành ngữ)
  2. 2.buổi sáng là thời gian vàng trong ngày

例句Câu ví dụ

  • 1

    一日之計在於晨。

    yīrìzhījìzàiyúchén。

    Công việc trong ngày bắt đầu từ buổi sáng

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHẤT (一) – một: Một nét ngang duy nhất, như một chiếc đũa đặt trên bàn — số MỘT đơn giản nhất đời.
  • TẠI (在) – ở: Mầm non (才 tài) cắm rễ vào đất (土 thổ) — nó đang Ở TẠI đó, hiện hữu ngay lúc này.
  • NHẬT (日) – mặt trời, ngày: Vầng mặt trời tròn được vẽ vuông lại, chấm giữa là vết đen trên mặt trời — mỗi vòng NHẬT là một NGÀY.
  • KẾ (計) – tính toán: Lời nói (言) đếm đến mười (十) — tính đi tính lại, KẾ toán, bày mưu KẾ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

一日之計在於晨 nghĩa là gì? · Kaori Dict