一棍子打死
yīgùnzidǎsǐ
[ㄧ ㄍㄨㄣˋ ㄗ˙ ㄉㄚˇ ㄙˇ]
NHẤT CÔN TỬ ĐẢ TỬ
- 1.giáng một đòn chí mạng duy nhất
- 2.(nghĩa bóng) hoàn toàn phủ nhận ai đó vì một lỗi nhỏ

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 一NHẤT (一) – một: Một nét ngang duy nhất, như một chiếc đũa đặt trên bàn — số MỘT đơn giản nhất đời.
- 子TỬ (子) – con: Em bé quấn tã kín chân, chỉ hở đầu và hai tay vẫy — đứa CON bé bỏng, công TỬ nhỏ.
- 打ĐẢ (打) – đánh: Bàn tay (扌 thủ) vung búa nện chiếc đinh (丁 đinh) — ĐÁNH chan chát, ẩu ĐẢ.
- 死TỬ (死) – chết: Người quỳ (匕) gục bên đống xương tàn (歹) — khóc tiễn người CHẾT, sinh TỬ có số.