一清如水
yīqīngrúshuǐ
[ㄧ ㄑㄧㄥ ㄖㄨˊ ㄕㄨㄟˇ]
NHẤT THANH NHƯ THUỶ
- 1.nghĩa đen: trong như nước (thành ngữ)
- 2.nghĩa bóng: (về quan chức, v.v.) liêm chính và không tham nhũng

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 一NHẤT (一) – một: Một nét ngang duy nhất, như một chiếc đũa đặt trên bàn — số MỘT đơn giản nhất đời.
- 如NHƯ (如) – như: Cô gái (女 nữ) nói (口 khẩu) sao thì làm đúng y NHƯ vậy — lời NHƯ ý.
- 水THỦY (水) – nước: Dòng suối chảy giữa, bốn giọt tóe ra hai bên — NƯỚC chảy róc rách, tàu THỦY rẽ sóng.
- 清THANH (清) – trong: Làn nước (氵 thủy) xanh biếc (青 thanh) nhìn thấu đáy — nước TRONG vắt, THANH khiết.