一潭死水
yītánsǐshuǐ
[ㄧ ㄊㄢˊ ㄙˇ ㄕㄨㄟˇ]
NHẤT ĐÀM TỬ THUỶ
- 1.vũng nước tù
- 2.tình trạng trì trệ hoặc không có sức sống

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 一NHẤT (一) – một: Một nét ngang duy nhất, như một chiếc đũa đặt trên bàn — số MỘT đơn giản nhất đời.
- 死TỬ (死) – chết: Người quỳ (匕) gục bên đống xương tàn (歹) — khóc tiễn người CHẾT, sinh TỬ có số.
- 水THỦY (水) – nước: Dòng suối chảy giữa, bốn giọt tóe ra hai bên — NƯỚC chảy róc rách, tàu THỦY rẽ sóng.