- 1.(thành ngữ) không có điểm tốt nào; mọi thứ đều sai

例句Câu ví dụ
- 1
他這個人一無是處。
tā zhège rén yīwúshìchù。
Anh ấy chẳng có điều gì cả
- 2
那些一無是處的廢物被炒了。
nàxiē yīwúshìchù de fèiwù bèi chǎo le。
Những kẻ vô dụng đó bị sa thải
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 一NHẤT (一) – một: Một nét ngang duy nhất, như một chiếc đũa đặt trên bàn — số MỘT đơn giản nhất đời.
- 是THỊ (是) – là, đúng: Mặt trời (日 nhật) soi thẳng xuống bàn chân (疋) đang bước — dưới ánh sáng mọi thứ ĐÚNG LÀ như nó vốn có.
- 處XỬ (處) – nơi/xử lý: Con hổ (虍) tìm chỗ (処) nằm — chọn NƠI ở, XỬ trí mọi việc tại chỗ.