學華語Kaori Dict

一直往前

zhíwǎngqián

ㄧ ㄓˊ ㄨㄤˇ ㄑㄧㄢˊ

NHẤT TRỰC VÃNG TIỀN

例句Câu ví dụ

  • 1

    一直往前走。

    yīzhíwǎngqián zǒu。

    Cứ đi tới phía trước.

  • 2

    請一直往前走。

    qǐng yīzhíwǎngqián zǒu。

    Vui lòng tiếp tục đi thẳng

  • 3

    請沿著這條路一直往前走。

    qǐng yánzhe zhè tiáo lù yīzhíwǎngqián zǒu。

    Hãy đi thẳng theo con đường này

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHẤT (一) – một: Một nét ngang duy nhất, như một chiếc đũa đặt trên bàn — số MỘT đơn giản nhất đời.
  • TIỀN (前) – phía trước: Con thuyền rẽ nước lướt tới, mái chèo (刂) khua đều — mũi thuyền luôn hướng về PHÍA TRƯỚC, TIỀN phong dẫn đầu.
  • VÃNG (往) – đi tới/đã qua: Bước chân (彳) hướng về phía vua (王) — ĐI về nơi đó; chuyện đã qua là dĩ VÃNG, lai vãng qua lại.
  • TRỰC (直) – thẳng: Mười (十) con mắt (目) cùng dò một đường kẻ (一) — không cong tí nào, THẲNG tắp, chính TRỰC.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

一直往前 nghĩa là gì? · Kaori Dict