例句Câu ví dụ
- 1
一直往前走。
yīzhíwǎngqián zǒu。
Cứ đi tới phía trước.
- 2
請一直往前走。
qǐng yīzhíwǎngqián zǒu。
Vui lòng tiếp tục đi thẳng
- 3
請沿著這條路一直往前走。
qǐng yánzhe zhè tiáo lù yīzhíwǎngqián zǒu。
Hãy đi thẳng theo con đường này
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 一NHẤT (一) – một: Một nét ngang duy nhất, như một chiếc đũa đặt trên bàn — số MỘT đơn giản nhất đời.
- 前TIỀN (前) – phía trước: Con thuyền rẽ nước lướt tới, mái chèo (刂) khua đều — mũi thuyền luôn hướng về PHÍA TRƯỚC, TIỀN phong dẫn đầu.
- 往VÃNG (往) – đi tới/đã qua: Bước chân (彳) hướng về phía vua (王) — ĐI về nơi đó; chuyện đã qua là dĩ VÃNG, lai vãng qua lại.
- 直TRỰC (直) – thẳng: Mười (十) con mắt (目) cùng dò một đường kẻ (一) — không cong tí nào, THẲNG tắp, chính TRỰC.
