一知半解
yīzhībànjiě
[ㄧ ㄓ ㄅㄢˋ ㄐㄧㄝˇ]
NHẤT TRI BÁN GIẢI
TOCFL 7
- 1.biết một hiểu nửa (thành ngữ); kiến thức nông cạn
- 2.nghiệp dư
- 3.không chuyên sâu

例句Câu ví dụ
- 1
一知半解很危險。
yīzhībànjiě hěn wēixiǎn。
Biết một chút là nguy hiểm
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 一NHẤT (一) – một: Một nét ngang duy nhất, như một chiếc đũa đặt trên bàn — số MỘT đơn giản nhất đời.
- 半BÁN (半) – một nửa: Con trâu (牛) bị xẻ đôi, hai mảnh (丷) văng hai bên — mỗi người lấy MỘT NỬA, BÁN thân con vật.
- 知TRI (知) – biết: Lời từ miệng (口 khẩu) bắn ra nhanh và trúng như mũi tên (矢 thỉ) — người đáp ngay tức là BIẾT, TRI thức đầy mình.
- 解GIẢI (解) – tháo gỡ: Cầm dao (刀) tách cái sừng (角) khỏi con trâu (牛) — mổ trâu tháo rời từng phần, GIẢI quyết, giải thích.