- 1.một mũi tên trúng hai đích (thành ngữ)

例句Câu ví dụ
- 1
一石二鳥。
yīshíèrniǎo。
Một tay bắt hai con chim
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 一NHẤT (一) – một: Một nét ngang duy nhất, như một chiếc đũa đặt trên bàn — số MỘT đơn giản nhất đời.
- 二NHỊ (二) – hai: Hai nét ngang song song như hai chiếc đũa — số HAI, độc nhất vô NHỊ.