學華語Kaori Dict

一種

giản thể: 一种

zhǒng

ㄧ ㄓㄨㄥˇ

NHẤT CHỦNG

  1. 1.một loại; một kiểu

例句Câu ví dụ

  • 1

    創造主義是一種偽科學。

    Chuàngzàozhǔ Yì shì yīzhǒng wěikēxué。

    Tạo hóa học là một khoa học giả tạo.

  • 2

    一種語言永遠不夠。

    yīzhǒng yǔyán yǒngyuǎn bùgòu。

    Một ngôn ngữ mãi mãi không đủ.

  • 3

    學習一種外國的語言不夠了。

    xuéxí yīzhǒng wàiguó de yǔyán bùgòu le。

    Học một ngôn ngữ nước ngoài là chưa đủ.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHẤT (一) – một: Một nét ngang duy nhất, như một chiếc đũa đặt trên bàn — số MỘT đơn giản nhất đời.
  • CHỦNG (種) – hạt giống/loại: Cây lúa (禾) chọn hạt nặng (重) nhất đem gieo — giống nào ra GIỐNG nấy, CHỦNG loại rõ ràng.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

一种 nghĩa là gì? · Kaori Dict