例句Câu ví dụ
- 1
創造主義是一種偽科學。
Chuàngzàozhǔ Yì shì yīzhǒng wěikēxué。
Tạo hóa học là một khoa học giả tạo.
- 2
一種語言永遠不夠。
yīzhǒng yǔyán yǒngyuǎn bùgòu。
Một ngôn ngữ mãi mãi không đủ.
- 3
學習一種外國的語言不夠了。
xuéxí yīzhǒng wàiguó de yǔyán bùgòu le。
Học một ngôn ngữ nước ngoài là chưa đủ.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 一NHẤT (一) – một: Một nét ngang duy nhất, như một chiếc đũa đặt trên bàn — số MỘT đơn giản nhất đời.
- 種CHỦNG (種) – hạt giống/loại: Cây lúa (禾) chọn hạt nặng (重) nhất đem gieo — giống nào ra GIỐNG nấy, CHỦNG loại rõ ràng.
