一笑了之
yīxiàoliǎozhī
[ㄧ ㄒㄧㄠˋ ㄌㄧㄠˇ ㄓ]
NHẤT TIẾU LIỄU CHI
- 1.cười cho qua (thay vì nghiêm túc)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 一NHẤT (一) – một: Một nét ngang duy nhất, như một chiếc đũa đặt trên bàn — số MỘT đơn giản nhất đời.
- 了LIỄU (了) – xong: Đứa bé (giống 子 mất hai tay) buông thõng tay vì việc đã LIỄU kết — xong rồi!