一笑置之
yīxiàozhìzhī
[ㄧ ㄒㄧㄠˋ ㄓˋ ㄓ]
NHẤT TIẾU TRÍ CHI
- 1.bỏ qua với một nụ cười
- 2.xem nhẹ

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 一NHẤT (一) – một: Một nét ngang duy nhất, như một chiếc đũa đặt trên bàn — số MỘT đơn giản nhất đời.
[ㄧ ㄒㄧㄠˋ ㄓˋ ㄓ]
NHẤT TIẾU TRÍ CHI
