學華語Kaori Dict

一臉茫然

giản thể: 一脸茫然

liǎnmángrán

ㄧ ㄌㄧㄢˇ ㄇㄤˊ ㄖㄢˊ

NHẤT KIỂM MANG NHIÊN

例句Câu ví dụ

  • 1

    他站在那裡,一臉茫然。

    tā zhàn zài nàli , yīliǎnmángrán。

    Anh ấy đứng đó với vẻ mặt bối rối

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHẤT (一) – một: Một nét ngang duy nhất, như một chiếc đũa đặt trên bàn — số MỘT đơn giản nhất đời.
  • NHIÊN (然) – đúng vậy, tự nhiên: Miếng thịt (月) con chó (犬) đặt trên bếp lửa (灬 hỏa) — lửa cháy thì thịt chín, lẽ tự NHIÊN, tất NHIÊN.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

一脸茫然 nghĩa là gì? · Kaori Dict