- 1.bối rối
- 2.ngơ ngác

例句Câu ví dụ
- 1
他站在那裡,一臉茫然。
tā zhàn zài nàli , yīliǎnmángrán。
Anh ấy đứng đó với vẻ mặt bối rối
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 一NHẤT (一) – một: Một nét ngang duy nhất, như một chiếc đũa đặt trên bàn — số MỘT đơn giản nhất đời.
- 然NHIÊN (然) – đúng vậy, tự nhiên: Miếng thịt (月) con chó (犬) đặt trên bếp lửa (灬 hỏa) — lửa cháy thì thịt chín, lẽ tự NHIÊN, tất NHIÊN.