一言以蔽之
yīyányǐbìzhī
[ㄧ ㄧㄢˊ ㄧˇ ㄅㄧˋ ㄓ]
NHẤT NGÔN DĨ TẾ CHI
- 1.một lời nói lên tất cả (thành ngữ, từ Luận Ngữ); tóm lại
- 2.ngắn gọn

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 一NHẤT (一) – một: Một nét ngang duy nhất, như một chiếc đũa đặt trên bàn — số MỘT đơn giản nhất đời.
- 以DĨ (以) – lấy, dùng: Người (人 nhân) cúi nhặt công cụ bên cạnh — LẤY nó mà DÙNG, dĩ nhiên phải thế.
- 言NGÔN (言) – lời nói: Từ cái miệng (口) bốc lên từng lớp sóng âm (二 dưới nắp 亠) — LỜI NÓI thoát ra, phát NGÔN.