一走了之
yīzǒuliǎozhī
[ㄧ ㄗㄡˇ ㄌㄧㄠˇ ㄓ]
NHẤT TẨU LIỄU CHI
TOCFL 7
- 1.tránh vấn đề bằng cách bỏ đi
- 2.từ bỏ

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 一NHẤT (一) – một: Một nét ngang duy nhất, như một chiếc đũa đặt trên bàn — số MỘT đơn giản nhất đời.
- 了LIỄU (了) – xong: Đứa bé (giống 子 mất hai tay) buông thõng tay vì việc đã LIỄU kết — xong rồi!
- 走TẨU (走) – chạy, đi: Người vung tay trên mặt đất (土 thổ), bàn chân (止 chỉ) đạp mạnh — co giò CHẠY, đào TẨU.