- 1.một loạt
- 2.một chuỗi

例句Câu ví dụ
- 1
一連串的爆炸使實驗室成為廢墟。
yīliánchuàn de bàozhà shǐ shíyànshì chéngwéi fèixū。
Chuỗi nổ khiến phòng thí nghiệm trở thành đống đổ nát
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 一NHẤT (一) – một: Một nét ngang duy nhất, như một chiếc đũa đặt trên bàn — số MỘT đơn giản nhất đời.
- 連LIÊN (連) – nối liền: Đoàn xe (車) nối đuôi chạy trên đường (辶) — chiếc này LIỀN chiếc kia, LIÊN tiếp không dứt.