學華語Kaori Dict

一連串

giản thể: 一连串

liánchuàn

ㄧ ㄌㄧㄢˊ ㄔㄨㄢˋ

NHẤT LIÊN XUYẾN

HSK 7-9TOCFL 5Adj
  1. 1.một loạt
  2. 2.một chuỗi

例句Câu ví dụ

  • 1

    一連串的爆炸使實驗室成為廢墟。

    yīliánchuàn de bàozhà shǐ shíyànshì chéngwéi fèixū。

    Chuỗi nổ khiến phòng thí nghiệm trở thành đống đổ nát

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHẤT (一) – một: Một nét ngang duy nhất, như một chiếc đũa đặt trên bàn — số MỘT đơn giản nhất đời.
  • LIÊN (連) – nối liền: Đoàn xe (車) nối đuôi chạy trên đường (辶) — chiếc này LIỀN chiếc kia, LIÊN tiếp không dứt.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

一连串 nghĩa là gì? · Kaori Dict