學華語Kaori Dict

一馬勺壞一鍋

giản thể: 一马勺坏一锅

sháohuàiguō

ㄧ ㄇㄚˇ ㄕㄠˊ ㄏㄨㄞˋ ㄧ ㄍㄨㄛ

NHẤT MÃ THƯỢC HOẠI NHẤT OA

  1. 1.một muôi (thứ gì đó xấu) làm hỏng cả nồi (thành ngữ)
  2. 2.một con sâu làm rầu nồi canh

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHẤT (一) – một: Một nét ngang duy nhất, như một chiếc đũa đặt trên bàn — số MỘT đơn giản nhất đời.
  • CHƯỚC (勺) – cái thìa: Chiếc muôi cong (勹 bao) còn đọng một giọt canh (丶 chủ) trong lòng — cái THÌA múc canh.
  • MÃ (馬) – ngựa: Con NGỰA tung bờm, bốn chấm dưới (灬) là bốn vó đang phi nước đại — MÃ đáo thành công.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

一马勺坏一锅 nghĩa là gì? · Kaori Dict