學華語Kaori Dict

一鱗半爪

giản thể: 一鳞半爪

línbànzhǎo

ㄧ ㄌㄧㄣˊ ㄅㄢˋ ㄓㄠˇ

NHẤT LÂN BÁN TRẢO

  1. 1.nghĩa đen: một vảy và nửa móng vuốt (thành ngữ)
  2. 2.nghĩa bóng: chỉ là mẩu vụn vặt

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHẤT (一) – một: Một nét ngang duy nhất, như một chiếc đũa đặt trên bàn — số MỘT đơn giản nhất đời.
  • BÁN (半) – một nửa: Con trâu (牛) bị xẻ đôi, hai mảnh (丷) văng hai bên — mỗi người lấy MỘT NỬA, BÁN thân con vật.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

一鱗半爪 nghĩa là gì? · Kaori Dict