丁字尺
dīngzìchǐ
[ㄉㄧㄥ ㄗˋ ㄔˇ]
ĐINH TỰ THƯỚC
- 1.thước chữ T
- 2.thước ê ke (dụng cụ thợ mộc)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 丁ĐINH (丁) – đinh; trai tráng: Cây ĐINH mũ ngang thân thẳng đóng phập xuống — chàng trai ĐINH tráng cứng cáp như đinh.
- 字TỰ (字) – chữ: Đứa trẻ (子) ngồi học dưới mái nhà (宀), nắn nót từng con CHỮ.