七台河市
Qītáihéshì
[ㄑㄧ ㄊㄞˊ ㄏㄜˊ ㄕˋ]
THẤT ĐÀI HÀ THỊ
- 1.Thành phố cấp địa khu Qitaihe, tỉnh Hắc Long Giang
Cách đọc khác:QītáihéShì — thành phố Qitaihe, một thành phố cấp tỉnh ở tỉnh Heilongjiang 黑龍江省|黑龙江省[Hei1 long2 jiang1 Sheng3]

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 七THẤT (七) – bảy: Nét ngang bị lưỡi câu móc ngược cắt qua — con số BẢY, THẤT tịch mùng bảy tháng bảy.
- 台ĐÀI (台) – đài: Góc riêng (厶) đặt trên cái bệ vuông (口) — leo lên ĐÀI mà đứng, như Đài Loan giữa biển.
- 市THỊ (市) – chợ, thành phố: Cột cờ (亠) treo tấm vải (巾 cân) báo phiên chợ họp — kẻ CHỢ người quê, đô THỊ sầm uất.