學華語Kaori Dict

七國集團

giản thể: 七国集团

guótuán

ㄑㄧ ㄍㄨㄛˊ ㄐㄧˊ ㄊㄨㄢˊ

THẤT QUỐC TẬP ĐOÀN

  1. 1.G7, nhóm 7 nước công nghiệp: Mỹ, Nhật, Anh, Đức, Pháp, Ý và Canada (hiện là G8, bao gồm Nga)

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THẤT (七) – bảy: Nét ngang bị lưỡi câu móc ngược cắt qua — con số BẢY, THẤT tịch mùng bảy tháng bảy.
  • QUỐC (國) – nước: Vòng thành (囗 vi) bao bọc vùng đất có người cầm giáo canh giữ (或) — một QUỐC gia.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

七國集團 nghĩa là gì? · Kaori Dict