例句Câu ví dụ
- 1
六七月份雨很多。
liù qīyuèfèn yǔ hěn duō。
Tháng sáu bảy mưa nhiều
- 2
七月份,這條河不適合游泳。
qīyuèfèn, zhè tiáo hé bùshì hé yóuyǒng。
Tháng Bảy, con sông này không phù hợp để bơi lội
- 3
這本單詞本子上記的1000個英語單詞,七月份之前要全部背下來。
zhè běn dāncí běnzi shàng jì de 1 0 0 0 gě Yīngyǔ dāncí, qīyuèfèn zhīqián yào quánbù bèi xiàlai。
Trong cuốn từ điển này ghi 1000 từ tiếng Anh, tất cả phải thuộc lòng trước tháng bảy
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 七THẤT (七) – bảy: Nét ngang bị lưỡi câu móc ngược cắt qua — con số BẢY, THẤT tịch mùng bảy tháng bảy.
- 月NGUYỆT (月) – trăng: Vầng trăng khuyết treo nghiêng, hai vạch bên trong là vệt mây vắt ngang — NGUYỆT sáng.
