學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
萬世
萬世
giản thể:
万世
wàn
shì
[ㄨㄢˋ ㄕˋ]
MẶC THẾ
TOCFL 7
1.
muôn đời
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
世界
shìjiè
thế giới (LT:個|个[ge4])
萬
wàn
mười nghìn
世紀
shìjì
thế kỷ
千萬
qiānwàn
mười triệu
去世
qùshì
qua đời
萬一
wànyī
phòng khi
世界杯
Shìjièbēi
World Cup
全世界
quánshìjiè
toàn thế giới
逐字解
Từng chữ trong từ
萬
vạn
năm vạn
世
thế
thế hệ
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
完事
wánshì
hoàn thành (việc gì đó)
晚世
wǎnshì
ngày nay
萬事
wànshì
vạn sự
輓詩
wǎnshī
bài thơ bi thương
記憶技巧
Mẹo nhớ
世
THẾ (世) – đời: Ba chục năm (廿 + 十) gộp thành một ĐỜI người — trải bao THẾ hệ, cả THẾ giới xoay vần.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
万世 nghĩa là gì? · Kaori Dict