三人行,則必有我師
giản thể: 三人行,则必有我师
sānrénxíng,zébìyǒuwǒshī
[ㄙㄢ ㄖㄣˊ ㄒㄧㄥˊ ㄗㄜˊ ㄅㄧˋ ㄧㄡˇ ㄨㄛˇ ㄕ]
TAM NHÂN HÀNH , TẮC TẤT HỮU NGÃ SƯ
- 1.Nếu ba người cùng đi, một người trong đó có thể dạy tôi điều gì đó (Khổng Tử)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 三TAM (三) – ba: Ba nét ngang xếp chồng như ba tầng bánh — số BA, TAM giác ba cạnh.
- 人NHÂN (人) – người: Hai nét như hai chân đang sải bước — con NGƯỜI đứng thẳng mà đi.
- 師SƯ (師) – thầy: Lá cờ chỉ huy cắm giữa doanh trại nghìn quân — người cầm cờ dẫn dắt là THẦY, là SƯ phụ.
- 我NGÃ (我) – tôi: Bàn tay (扌 thủ) nắm chặt cây giáo (戈 qua) — TÔI tự cầm vũ khí bảo vệ chính mình.
- 有HỮU (有) – có: Bàn tay chìa ra cầm miếng thịt (月) — trong tay CÓ đồ ăn là có tất cả.
- 行HÀNH (行) – đi: Ngã tư đường nhìn từ trên cao, bước chân trái (彳 xích) bước chân phải (亍) — cứ thế mà ĐI, thi HÀNH ngay.