- 1.Tam Quốc Sử Ký (tiếng Hàn: Samguk Sagi), cuốn sử Hàn Quốc lâu đời nhất còn tồn tại, biên soạn dưới thời Kim Busik 金富軾|金富轼[Jin1 Fu4 shi4] năm 1145. Ba vương quốc là Goguryeo 高句麗|高句丽[Gao1 gou1 li2], Baekje 百濟|百济[Bai3 ji4], Silla 新羅|新罗[Xin1 luo2].

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 三TAM (三) – ba: Ba nét ngang xếp chồng như ba tầng bánh — số BA, TAM giác ba cạnh.
- 史SỬ (史) – lịch sử: Cái miệng (口) kể, bàn tay cầm bút (乂) chép — quan chép SỬ ghi lại muôn đời, lịch SỬ.
- 國QUỐC (國) – nước: Vòng thành (囗 vi) bao bọc vùng đất có người cầm giáo canh giữ (或) — một QUỐC gia.