三妻四妾
sānqīsìqiè
[ㄙㄢ ㄑㄧ ㄙˋ ㄑㄧㄝˋ]
TAM THÊ TỨ THIẾP
- 1.có nhiều người vợ và người thiếp; có một hậu cung

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 三TAM (三) – ba: Ba nét ngang xếp chồng như ba tầng bánh — số BA, TAM giác ba cạnh.
- 四TỨ (四) – bốn: Khung cửa sổ (囗) nhốt hai chân người (儿) bên trong — chia bốn ô, số BỐN, TỨ phương.