學華語Kaori Dict

三藩叛亂

giản thể: 三藩叛乱

Sānfānpànluàn

ㄙㄢ ㄈㄢ ㄆㄢˋ ㄌㄨㄢˋ

TAM PHIÊN PHẢN LOẠN

  1. 1.cuộc nổi loạn chống nhà Thanh những năm 1670, được Khang Hy dẹp yên

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TAM (三) – ba: Ba nét ngang xếp chồng như ba tầng bánh — số BA, TAM giác ba cạnh.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

三藩叛乱 nghĩa là gì? · Kaori Dict