例句Câu ví dụ
- 1
薩米上傳了圖片。
Sà mǐ shàngchuán le túpiàn。
Sami đã tải lên hình ảnh
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 上THƯỢNG (上) – trên: Từ mặt đất (nét ngang) một chồi vươn thẳng lên TRÊN — thượng lên cao.
薩米上傳了圖片。
Sà mǐ shàngchuán le túpiàn。
Sami đã tải lên hình ảnh