學華語Kaori Dict

上刀山,下油鍋

giản thể: 上刀山,下油锅

shàngdāoshān,xiàyóuguō

ㄕㄤˋ ㄉㄠ ㄕㄢ ㄒㄧㄚˋ ㄧㄡˊ ㄍㄨㄛ

THƯỢNG ĐAO SƠN , HẠ DẦU OA

  1. 1.nghĩa đen: trèo núi đao, xuống chảo dầu (thành ngữ)
  2. 2.nghĩa bóng: trải qua gian khổ và thử thách

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THƯỢNG (上) – trên: Từ mặt đất (nét ngang) một chồi vươn thẳng lên TRÊN — thượng lên cao.
  • HẠ (下) – dưới: Từ vạch ngang (一) một nét rơi thẳng xuống DƯỚI — hạ xuống thấp.
  • SƠN (山) – núi: Ba đỉnh NÚI nhô lên giữa trời — dãy SƠN cao trập trùng.
  • DU (油) – dầu: Chất nước (氵) chảy ra từ (由) hạt ép — DẦU ăn loang lóng lánh, xăng DẦU, 'dô dầu' đầy bình.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

上刀山,下油鍋 nghĩa là gì? · Kaori Dict