上刑
shàngxíng
[ㄕㄤˋ ㄒㄧㄥˊ]
THƯỢNG HÌNH
- 1.hình phạt nghiêm khắc
- 2.hình phạt tồi tệ nhất
- 3.tra tấn

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 上THƯỢNG (上) – trên: Từ mặt đất (nét ngang) một chồi vươn thẳng lên TRÊN — thượng lên cao.