上星
shàngxīng
[ㄕㄤˋ ㄒㄧㄥ]
THƯỢNG TINH
- 1.phát sóng qua vệ tinh
- 2.truyền hình vệ tinh (v.v.)
- 3.huyệt Thượng Tinh (DU23)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 上THƯỢNG (上) – trên: Từ mặt đất (nét ngang) một chồi vươn thẳng lên TRÊN — thượng lên cao.
- 星TINH (星) – ngôi sao: Mặt trời (日 nhật) sinh (生 sinh) ra ngàn đốm con rải khắp trời đêm — các vì SAO, TINH tú lấp lánh.