上坡路
shàngpōlù
[ㄕㄤˋ ㄆㄛ ㄌㄨˋ]
THƯỢNG PHA LỘ
- 1.đường dốc
- 2.lên dốc
- 3.nghĩa bóng: xu hướng đi lên
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.tiến bộ

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 上THƯỢNG (上) – trên: Từ mặt đất (nét ngang) một chồi vươn thẳng lên TRÊN — thượng lên cao.
- 路LỘ (路) – đường: Bàn chân (足 túc) đưa mỗi người (各 các) đi mỗi ngả — nghìn bàn chân giẫm thành con ĐƯỜNG, lên đường là khởi hành LỘ trình.