學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
上年紀
上年紀
giản thể:
上年纪
shàng
nián
jì
[ㄕㄤˋ ㄋㄧㄢˊ ㄐㄧˋ]
THƯỢNG NIÊN KỶ
1.
(người) già đi
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
上
shàng
đầu tiên (của nhiều phần)
年
nián
năm
今年
jīnnián
năm nay
晚上
wǎnshang
buổi tối
馬上
mǎshàng
ngay lập tức
早上
zǎoshang
buổi sáng sớm
上課
shàngkè
đi học
去年
qùnián
năm ngoái
逐字解
Từng chữ trong từ
上
thượng, thướng
trên — trên, cao cấp, cao nhất
年
niên, nên
năm
紀
kỷ, kỉ
ghi chép, sử sách, biên niên sử
記憶技巧
Mẹo nhớ
上
THƯỢNG (上) – trên: Từ mặt đất (nét ngang) một chồi vươn thẳng lên TRÊN — thượng lên cao.
年
NIÊN (年) – năm: Người nông dân còng lưng vác bó lúa về — mỗi mùa gặt trôi qua là một NĂM, một NIÊN.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
上年紀 nghĩa là gì? · Kaori Dict