例句Câu ví dụ
- 1
上星期我非常地忙。
shàngxīngqī wǒ fēicháng de máng。
Tuần trước tôi rất bận rộn
- 2
我上星期在這裡玩。
wǒ shàngxīngqī zài zhèlǐ wán。
Tôi đã chơi ở đây tuần trước
- 3
你上星期吃了多少甜食?
nǐ shàngxīngqī chī le duōshao tiánshí?
Anh đã ăn bao nhiêu kẹo vào tuần trước?
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 上THƯỢNG (上) – trên: Từ mặt đất (nét ngang) một chồi vươn thẳng lên TRÊN — thượng lên cao.
- 星TINH (星) – ngôi sao: Mặt trời (日 nhật) sinh (生 sinh) ra ngàn đốm con rải khắp trời đêm — các vì SAO, TINH tú lấp lánh.
- 期KÌ (期) – kỳ hạn: Chiếc nia (其 kì) phơi dưới trăng (月 nguyệt) — hẹn nhau theo tuần trăng, đến KỲ là gặp, học KỲ mới.
