學華語Kaori Dict

上星期

shàngxīng

ㄕㄤˋ ㄒㄧㄥ ㄑㄧ

THƯỢNG TINH KỲ

  1. 1.tuần trước
  2. 2.tuần trước đó

例句Câu ví dụ

  • 1

    上星期我非常地忙。

    shàngxīngqī wǒ fēicháng de máng。

    Tuần trước tôi rất bận rộn

  • 2

    我上星期在這裡玩。

    wǒ shàngxīngqī zài zhèlǐ wán。

    Tôi đã chơi ở đây tuần trước

  • 3

    你上星期吃了多少甜食?

    nǐ shàngxīngqī chī le duōshao tiánshí?

    Anh đã ăn bao nhiêu kẹo vào tuần trước?

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THƯỢNG (上) – trên: Từ mặt đất (nét ngang) một chồi vươn thẳng lên TRÊN — thượng lên cao.
  • TINH (星) – ngôi sao: Mặt trời (日 nhật) sinh (生 sinh) ra ngàn đốm con rải khắp trời đêm — các vì SAO, TINH tú lấp lánh.
  • KÌ (期) – kỳ hạn: Chiếc nia (其 kì) phơi dưới trăng (月 nguyệt) — hẹn nhau theo tuần trăng, đến KỲ là gặp, học KỲ mới.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

上星期 nghĩa là gì? · Kaori Dict