學華語Kaori Dict

上林縣

giản thể: 上林县

Shànglínxiàn

ㄕㄤˋ ㄌㄧㄣˊ ㄒㄧㄢˋ

THƯỢNG LÂM HUYỆN

  1. 1.huyện Thượng Lâm ở Nam Ninh 南寧|南宁[Nan2 ning2], Quảng Tây

Cách đọc khác:ShànglínXiàn上林縣 — Shanglin, một huyện thuộc thành phố Nanning 南寧市|南宁市[Nan2 ning2 Shi4], Quảng Tây

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THƯỢNG (上) – trên: Từ mặt đất (nét ngang) một chồi vươn thẳng lên TRÊN — thượng lên cao.
  • LÂM (林) – rừng: Hai cây (木木) đứng cạnh nhau, sau lưng còn vạn cây nữa — cánh RỪNG, sơn LÂM; họ Lâm cũng chữ này.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

上林縣 nghĩa là gì? · Kaori Dict