上水
Shàngshuǐ
[ㄕㄤˋ ㄕㄨㄟˇ]
THƯỢNG THUỶ
- 1.Sheung Shui (khu vực ở Hồng Kông)
Cách đọc khác:shàngshuǐ — thượng nguồn (của sông)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 上THƯỢNG (上) – trên: Từ mặt đất (nét ngang) một chồi vươn thẳng lên TRÊN — thượng lên cao.
- 水THỦY (水) – nước: Dòng suối chảy giữa, bốn giọt tóe ra hai bên — NƯỚC chảy róc rách, tàu THỦY rẽ sóng.